Trang chủ › Bảng giá xe VinFast
Bảng giá xe VinFast
Thông tin bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, đây là bảng giá niêm yết chưa bao gồm chiết khấu và khuyến mãi. Để nhận ưu đãi, Quý khách vui lòng bấm vào nút nhận ưu đãi của từng dòng và phiên bản xe.
Vinfast VF2
| Phiên bản | Số chỗ | Nhiên liệu | Quãng đường / Pin | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Điện | 210 km | 188.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi |
VinFast VF3
| Phiên bản | Số chỗ | Nhiên liệu | Quãng đường / Pin | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 chỗ | Điện | 205 - 210 km (dự kiến) | 285.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi | |
| 5 chỗ | Điện | 205 - 210 km (dự kiến) | 296.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi |
VinFast VF5
| Phiên bản | Số chỗ | Nhiên liệu | Quãng đường / Pin | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 chỗ | Điện | 326 km | 496.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi |
VinFast VF6
| Phiên bản | Số chỗ | Nhiên liệu | Quãng đường / Pin | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 chỗ | Điện | 480 km | 646.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi | |
| 5 chỗ | Điện | 460 km | 699.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi |
MPV 7
| Phiên bản | Số chỗ | Nhiên liệu | Quãng đường / Pin | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 chỗ | Điện | — | 750.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi |
VinFast VF7
| Phiên bản | Số chỗ | Nhiên liệu | Quãng đường / Pin | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 chỗ | Điện | 498 km | 740.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi | |
| 5 chỗ | Điện | 496 km | 830.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi | |
| 5 chỗ | Điện | 504 km | 830.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi |
VinFast VF8
| Phiên bản | Số chỗ | Nhiên liệu | Quãng đường / Pin | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 chỗ | Điện | 562 km (NEDC) | 850.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi | |
| 5 chỗ | Điện | 457 km (WLTP) | 1.079.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi |
VinFast VF 8 Thế Hệ Mới
| Phiên bản | Số chỗ | Nhiên liệu | Quãng đường / Pin | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 chỗ | Điện | 480 - 500 km (NEDC) | 899.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi |
VinFast VF9
| Phiên bản | Số chỗ | Nhiên liệu | Quãng đường / Pin | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 chỗ | Điện | 626 km | 1.348.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi | |
| 7 chỗ | Điện | 602 km | 1.529.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi |
VinFast Limo Green
| Phiên bản | Số chỗ | Nhiên liệu | Quãng đường / Pin | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 chỗ | Điện | 450 km | 699.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi |
Minio Green
| Phiên bản | Số chỗ | Nhiên liệu | Quãng đường / Pin | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 chỗ | Điện | — | 269.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi |
EC Van
| Phiên bản | Số chỗ | Nhiên liệu | Quãng đường / Pin | Giá niêm yết | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Điện | 175 km | 286.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi | |
| — | Điện | 175 km | 286.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi | |
| — | Điện | 175 km | 306.000.000 ₫ | Nhận ưu đãi |
